- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
quả thực; đúng vậy (văn)
quả thực; đúng vậy (văn)
quả thực; đúng vậy (văn)
中确实;真的是这样quèshí;zhēn de shì zhèyàng
Những gì anh ấy nói quả thật là thật.
quả thật; đúng như vậy (văn)
中确实是这样;没有疑问quèshí shì zhèyàng; méiyǒu yíwèn
quả thực; đúng vậy (văn)
中确实;真的是这样quèshí;zhēn de shì zhèyàng
Những gì anh ấy nói quả thật là thật.
quả thật; đúng như vậy (văn)
中确实是这样;没有疑问quèshí shì zhèyàng; méiyǒu yíwèn
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.