xác thực; chính xác; quả thực
中真实、可信、准确的zhēnshí、kěxìn、zhǔnquè de
Tin tức này có đáng tin cậy không?
thực; thật; thực sự
中真的;真实存在的zhēn de;zhēnshí cúnzài de
Tin tức này có thật không?
xác thực; chính xác; quả thực
中真实、可信、准确的zhēnshí、kěxìn、zhǔnquè de
Tin tức này có đáng tin cậy không?
thực; thật; thực sự
中真的;真实存在的zhēn de;zhēnshí cúnzài de
Tin tức này có thật không?
xác thực; chính xác; quả thực
xác thực; chính xác; quả thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thật; thực; đặc (không rỗng)
中真实的;没有错误的zhēnshí de;méiyǒu cuòwù de
Tin tức này quả thực là thật.
quả thật; đúng như vậy (văn)
中真的;实际上;没有疑问zhēn de;shíjì shang;méiyǒu yíhuò
Anh ấy quả thực rất thông minh.
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;实际上zhēn de; shíjì shang
Anh ấy thực sự rất thông minh.
thật; thực; đặc (không rỗng)
中真实的;没有错误的zhēnshí de;méiyǒu cuòwù de
Tin tức này quả thực là thật.
quả thật; đúng như vậy (văn)
中真的;实际上;没有疑问zhēn de;shíjì shang;méiyǒu yíhuò
Anh ấy quả thực rất thông minh.
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;实际上zhēn de; shíjì shang
Anh ấy thực sự rất thông minh.