- 宀miên(mái nhà)
- 至chí(đến nơi)
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
vương thất; hoàng gia
中国家最高统治者和他的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě hé tā de jiāzú
Cô ấy là thành viên hoàng gia.
triều đình; triều đình nhà vua
中国王和他的家族guóhuáng hé tāde jiāzú
Anh ấy là thành viên hoàng gia.
vương thất; hoàng gia
中国家最高统治者和他的家族guójiā zuìgāo tǒngzhìzhě hé tā de jiāzú
Cô ấy là thành viên hoàng gia.
triều đình; triều đình nhà vua
中国王和他的家族guóhuáng hé tāde jiāzú
Anh ấy là thành viên hoàng gia.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
vương thất; hoàng gia
vương thất; hoàng gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
huyện Tân Thiệu
中国王和王族的总称;皇帝和皇族guóhuáng hé wángzú de zǒngchèng;huángdì hé huángzú
huyện Tân Thiệu
中国王和王族的总称;皇帝和皇族guóhuáng hé wángzú de zǒngchèng;huángdì hé huángzú