- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Mai của con rùa này rất cứng.
vỏ cứng; vỏ ngoài
Vỏ của loại trái cây này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc ngoài
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Mai của con rùa này rất cứng.
vỏ cứng; vỏ ngoài
Vỏ của loại trái cây này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc ngoài
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)