- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
tháp canh; đài quan sát
Tháp canh ở trên đỉnh núi.
tháp canh; tháp quan sát
Tháp quan sát rất cao.
tháp canh; đài quan sát
Tháp canh ở trên đỉnh núi.
tháp canh; tháp quan sát
Tháp quan sát rất cao.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
tháp canh; đài quan sát
tháp canh; đài quan sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.