- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
quokka
Quokka là một loài động vật dễ thương.
quokka
Quokka là một loài động vật dễ thương.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
quokka
quokka
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.