- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
đường trắc địa; đường ngắn nhất
Đường trắc địa là con đường ngắn nhất giữa hai điểm.
đường trắc địa; đường ngắn nhất
Đường trắc địa là con đường ngắn nhất giữa hai điểm.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường trắc địa; đường ngắn nhất
đường trắc địa; đường ngắn nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.