- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Xin hãy viết một báo cáo ngắn gọn.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Xin hãy viết một báo cáo ngắn gọn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.