- 矢thỉ(mũi tên)
- 委ủy(uốn éo, thấp xuống)
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
lùn xấu nghèo (lóng)
Anh ấy là một người đàn ông lùn, xấu và nghèo.
thao túng ngầm; thao túng hậu trường
Anh ấy là một người lùn, xấu và nghèo.
lùn xấu nghèo (lóng)
Anh ấy là một người đàn ông lùn, xấu và nghèo.
thao túng ngầm; thao túng hậu trường
Anh ấy là một người lùn, xấu và nghèo.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
lùn xấu nghèo (lóng)
lùn xấu nghèo (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.