- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trôi chảy; thông suốt; thoải mái
Anh ấy sợ đến mức hóa đá.
lạ đá; hóa đá; hóa thạch; ngành dầu khí
Công nghiệp hóa dầu là một ngành công nghiệp cơ bản quan trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trôi chảy; thông suốt; thoải mái
Anh ấy sợ đến mức hóa đá.
lạ đá; hóa đá; hóa thạch; ngành dầu khí
Công nghiệp hóa dầu là một ngành công nghiệp cơ bản quan trọng.
trôi chảy; thông suốt; thoải mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.