- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
va chạm; đụng
中用身体接触到某物;撞到yòng shēntǐ jiēchù dào mǒuwù; zhuàng dào
Tôi đã gặp một người bạn cũ.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体或物体接触某物yòng shēntǐ huò wùtǐ jiēchù mǒuwù
Đừng chạm vào đồ của tôi!
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
va chạm; đụng
中用身体接触到某物;撞到yòng shēntǐ jiēchù dào mǒuwù; zhuàng dào
Tôi đã gặp một người bạn cũ.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用身体或物体接触某物yòng shēntǐ huò wùtǐ jiēchù mǒuwù
Đừng chạm vào đồ của tôi!
tình cờ gặp gỡ; ngẫu nhiên gặp
中偶然相遇、遇见ǒuránxāngyù、yùjiàn
Chúng tôi đã gặp một người bạn cũ.
tình cờ gặp gỡ; ngẫu nhiên gặp
中偶然相遇、遇见ǒuránxāngyù、yùjiàn
Chúng tôi đã gặp một người bạn cũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.