- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
trôi chảy; thông suốt; thỏa thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.