- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in thạch bản; in phẳng (lithography)
Kỹ thuật in đá rất phổ biến vào thế kỷ 19.
in ấn đá; in bằng đá
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in thạch bản; in phẳng (lithography)
Kỹ thuật in đá rất phổ biến vào thế kỷ 19.
in ấn đá; in bằng đá
in thạch bản; in phẳng (lithography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.