- 石thạch(đá)
- 马mã(ngựa)
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã não (khoáng vật)(kế thừa)
Viên mã não này rất đẹp.
mã não; đá mã não(kế thừa)
mã não (khoáng vật)(kế thừa)
Viên mã não này rất đẹp.
mã não; đá mã não(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.