- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
đạo cụ sân khấu(kế thừa)
đạo cụ sân khấu(kế thừa)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
đạo cụ sân khấu
đạo cụ sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.