- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự
Anh ấy là một nghiên cứu viên.
nghiên cứu viên; học viên nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự
Anh ấy là một nghiên cứu viên.
nghiên cứu viên; học viên nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự
nhân viên nghiên cứu; học viên tập sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.