- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.