- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.