汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
研究机构 yán jiū jī gòu — nghiên cứu cơ cấu | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
huyện Khúc Thuỷ
CÁCH VIẾT
研
究
机
构
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
huyện Khúc Thuỷ
CÁCH VIẾT
研
究
机
构
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽯
thạch · đá
Bộ 112 · 9 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽳
huyệt · hang, huyệt
Bộ 116 · 7 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽯
thạch · đá
Bộ 112 · 9 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽳
huyệt · hang, huyệt
Bộ 116 · 7 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
研究机构
🔊
yán
jiū
jī
gòu
nghiên cứu cơ cấu
huyện Khúc Thuỷ
1 nghĩa
研究机构
Phồn thể
研究機構
🔊
yán
jiū
jī
gòu
nghiên cứu cơ cấu
// NGHĨA CHÍNH
huyện Khúc Thuỷ
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
碰
🔊
pèng
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
碞
🔊
yán
vách đá; bờ dốc đứng
破
🔊
pò
hỏng; xấu; hư
砍
🔊
kǎn
băm nhỏ; cắt vụn
砸
🔊
zá
đập phá; phá hủy
硬
🔊
yìng
cứng; cứng rắn; vững chắc
磅
🔊
bàng
có miệng mà không nói được; câm miệng như hến
砰
🔊
pēng
huyện Khúc Ma Lai
砆
🔊
fū
mã não; đá mã não
朱
🔊
zhū
màu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
码
🔊
mǎ
tiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
碗
🔊
wǎn
cái bát; cái chậu
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 6 nét
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 8 nét
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 6 nét
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 8 nét
石
开
穴
九
石
开
穴
九
⿰
(xếp ngang)
木
+
几
⿰
(xếp ngang)
木
+
勾
⿰
(xếp ngang)
木
+
几
⿰
(xếp ngang)
木
+
勾