biểu đồ đường; đồ thị đường cong
khớp đường cong; ước lượng đường cong (thống kê/toán học)
biểu đồ đường; đồ thị đường cong
khớp đường cong; ước lượng đường cong (thống kê/toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biểu đồ đường; đồ thị đường cong
khớp đường cong; ước lượng đường cong (thống kê/toán học)
đống (đá)
biểu đồ đường; đồ thị đường cong
khớp đường cong; ước lượng đường cong (thống kê/toán học)
đống (đá)