- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
xé rách; vỡ miệng
Quần áo bị rách rồi.
(lóng) cập nhật blog; đăng bài mới
người gác đêm; người đánh trống canh (thời xưa)
Anh ta chửi rủa không ngừng.
xé rách; vỡ miệng
Quần áo bị rách rồi.
(lóng) cập nhật blog; đăng bài mới
người gác đêm; người đánh trống canh (thời xưa)
Anh ta chửi rủa không ngừng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
xé rách; vỡ miệng
xé rách; vỡ miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.