- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
Chúng ta nên phá cũ lập mới.
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
Chúng ta nên phá cũ lập mới.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.