- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
sợ hãi; mất can đảm
Tin tức này làm anh ấy sợ chết khiếp.
sợ hãi; mất can đảm
Tin tức này làm anh ấy sợ chết khiếp.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
sợ hãi; mất can đảm
sợ hãi; mất can đảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.