- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá ấu trùng; thoát khỏi vỏ nhộng
Con bướm chui ra khỏi kén.
phá ấu trùng; thoát khỏi vỏ nhộng
Con bướm chui ra khỏi kén.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá ấu trùng; thoát khỏi vỏ nhộng
phá ấu trùng; thoát khỏi vỏ nhộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.