- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
nở nụ cười; lộ vẻ mỉm cười
Cô ấy phá lên cười.
mùi hương sách vở; không khí văn chương
Hoa nở rồi.
nở nụ cười; lộ vẻ mỉm cười
Cô ấy phá lên cười.
mùi hương sách vở; không khí văn chương
Hoa nở rồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
nở nụ cười; lộ vẻ mỉm cười
nở nụ cười; lộ vẻ mỉm cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.