- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh silic; que silic
Thanh silicon là vật liệu bán dẫn.
thanh silic; que silic
Thanh silicon là vật liệu bán dẫn.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh silic; que silic
thanh silic; que silic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.