- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lưu hóa hóa hydro
Hydro sulfide là một loại khí độc.
cụ nội (ông cố nội)
Hydro sulfua là một loại khí độc.
lưu hóa hóa hydro
Hydro sulfide là một loại khí độc.
cụ nội (ông cố nội)
Hydro sulfua là một loại khí độc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lưu hóa hóa hydro
lưu hóa hóa hydro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.