- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
lưu bang; que lưu huỳnh
Que diêm lưu huỳnh là một loại hóa chất.
lưu huỳnh cuộn; que lưu huỳnh
Lưu bổng là một loại hóa chất.
lưu bang; que lưu huỳnh
Que diêm lưu huỳnh là một loại hóa chất.
lưu huỳnh cuộn; que lưu huỳnh
Lưu bổng là một loại hóa chất.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
lưu bang; que lưu huỳnh
lưu bang; que lưu huỳnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.