- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
Bằng chứng xác thực.
không thể chối cãi; hiển nhiên
Bằng chứng không thể chối cãi.
tính quyết định; có tính chất quyết định
chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
Bằng chứng xác thực.
không thể chối cãi; hiển nhiên
Bằng chứng không thể chối cãi.
tính quyết định; có tính chất quyết định
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
Tin tức này có xác thực không?
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
Tin tức này có xác thực không?
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết