- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
sỏi; đá vụn; mảnh đá
Đá dăm có thể dùng để lát đường.
sỏi; đá vụn; mảnh đá
Đá dăm có thể dùng để lát đường.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
sỏi; đá vụn; mảnh đá
sỏi; đá vụn; mảnh đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.