- 石thạch(đá, đồ vật cứng)
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
tủ; tủ đựng đồ
Trong tủ chén có rất nhiều chén.
tủ; tủ đựng đồ
Trong tủ chén có rất nhiều chén.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
tủ; tủ đựng đồ
tủ; tủ đựng đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.