Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vách đá; bờ dốc đứng
// NGHĨA CHÍNHvách đá; bờ dốc đứng
中高耸陡峭的石头gāo sǒng dòuqiào de shítou
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.