- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
trời xanh; bầu trời trong xanh
Bầu trời xanh trong như được gột rửa, không một gợn mây.
trời xanh; bầu trời trong xanh
Bầu trời xanh trong như được gột rửa, không một gợn mây.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
trời xanh; bầu trời trong xanh
trời xanh; bầu trời trong xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.