- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
đụng đổ; làm đổ
Anh ấy làm đổ lọ hoa rồi.
đụng đổ; làm đổ
Anh ấy làm đổ lọ hoa rồi.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
đụng đổ; làm đổ
đụng đổ; làm đổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.