- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
Loại nước này có thể kiềm hóa đất.
kiềm hóa (hóa học)
Đất bị kiềm hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
Loại nước này có thể kiềm hóa đất.
kiềm hóa (hóa học)
Đất bị kiềm hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
kiềm hoá; làm cho có tính kiềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.