cán đá; lăn nát
Cái cối xay này rất nặng.
con lăn; cối xay
Cái cối xay này đã cũ rồi.
mài; mài giũa
Anh ấy dùng cối xay gạo.
cán đá; lăn nát
Cái cối xay này rất nặng.
con lăn; cối xay
Cái cối xay này đã cũ rồi.
mài; mài giũa
Anh ấy dùng cối xay gạo.
cán đá; lăn nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị đè hỏng; nghiền nát
Anh ấy đã nghiền nát thuốc.
cán; tán; nghiền
Anh ấy dùng cối xay để xay gạo.
bị đè hỏng; nghiền nát
Anh ấy đã nghiền nát thuốc.
cán; tán; nghiền
Anh ấy dùng cối xay để xay gạo.