- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
từ hóa; nam hóa
Vật liệu này có thể bị từ hóa.
từ hóa; nam hóa
Vật liệu này có thể bị từ hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
từ hóa; nam hóa
từ hóa; nam hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.