- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dải từ tính; sọc từ tính
Thẻ này không có dải từ.
dải từ tính; sọc từ tính
Thẻ này không có dải từ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dải từ tính; sọc từ tính
dải từ tính; sọc từ tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.