- 石thạch(đá)
- 旁bàng(bên cạnh)
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng
Khí thế hùng vĩ.
bao la; hùng vĩ
Nước mưa xối xả đổ xuống.
hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng
Khí thế hùng vĩ.
bao la; hùng vĩ
Nước mưa xối xả đổ xuống.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng
hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.