cạn kiệt; khô cạn
Năng lượng của anh ấy đã cạn kiệt rồi.
khánh kiệt; cạn kiệt
Anh ấy đã kiệt sức rồi.
có khí chất; thanh lịch; quý phái
Anh ấy đã tiêu hết tất cả tiền rồi.
cạn kiệt; khô cạn
Năng lượng của anh ấy đã cạn kiệt rồi.
khánh kiệt; cạn kiệt
Anh ấy đã kiệt sức rồi.
có khí chất; thanh lịch; quý phái
Anh ấy đã tiêu hết tất cả tiền rồi.
cạn kiệt; khô cạn
cạn kiệt; khô cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.