biểu tình; biểu dương
中用行动表示反对或不满yòng xíngdòng biǎoshì fǎnduì huò búmǎn
Họ xuống đường biểu tình.
biểu tình; cuộc biểu tình
中公开表达反对或不满的行为gōngkāi biǎodá fǎnduì huò búmǎn de xíngwéi
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.
biểu tình; biểu dương
中用行动表示反对或不满yòng xíngdòng biǎoshì fǎnduì huò búmǎn
Họ xuống đường biểu tình.
biểu tình; cuộc biểu tình
中公开表达反对或不满的行为gōngkāi biǎodá fǎnduì huò búmǎn de xíngwéi
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.
biểu tình; biểu dương
biểu tình; biểu dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biểu tình; trưng cầu
中用行动向人表达不同意见或抗议的活动yòng xíngdòng xiàng rén biǎodá búyītòng yìjiàn huò kàngyì de huódòng
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.
biểu tình; trưng cầu
中用行动向人表达不同意见或抗议的活动yòng xíngdòng xiàng rén biǎodá búyītòng yìjiàn huò kàngyì de huódòng
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình.