- 礻thị(thần linh, nghi lễ)
- 乚ất(đường cong, móc)
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
lễ thường vãng lai; tương hỗ lẫn nhau [thành ngữ]
Lễ thượng vãng lai là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Lễ thượng vãng lai là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
lễ thường vãng lai; tương hỗ lẫn nhau [thành ngữ]
Lễ thượng vãng lai là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Lễ thượng vãng lai là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
lễ thường vãng lai; tương hỗ lẫn nhau [thành ngữ]
lễ thường vãng lai; tương hỗ lẫn nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.