- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 土thổ(đất đai)
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
xấu hổ chết (lóng); chết vì xấu hổ (lóng)
Tôi chết vì xấu hổ rồi.
xấu hổ chết (lóng); chết vì xấu hổ (lóng)
Tôi chết vì xấu hổ rồi.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
xấu hổ chết (lóng); chết vì xấu hổ (lóng)
xấu hổ chết (lóng); chết vì xấu hổ (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.