- 礻thị(thần linh, bàn thờ)
- 兄chúc(anh trai, người nói trước)
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
lời chúc khi dâng cốc rượu; lời tâng bốc
Anh ấy đã đọc một bài phát biểu chúc rượu.
lời chúc khi dâng cốc rượu; lời tâng bốc
Anh ấy đã đọc một bài phát biểu chúc rượu.
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời chúc khi dâng cốc rượu; lời tâng bốc
lời chúc khi dâng cốc rượu; lời tâng bốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.