- 覀tây(phía tây (biến thể))
- 示thị(thần linh, trình bày)
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
diễn viên sở thích; người chơi sân khấu
Anh ấy là một diễn viên nghiệp dư.
diễn viên sở thích; người chơi sân khấu
Anh ấy là một diễn viên nghiệp dư.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
diễn viên sở thích; người chơi sân khấu
diễn viên sở thích; người chơi sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.