- 覀tây(phía tây (biến thể))
- 示thị(thần linh, trình bày)
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Giá trị mệnh giá của vé này là bao nhiêu?
mệnh giá; giá trị mặt
Mệnh giá của tờ vé này là bao nhiêu?
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Giá trị mệnh giá của vé này là bao nhiêu?
mệnh giá; giá trị mặt
Mệnh giá của tờ vé này là bao nhiêu?
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.