- ⺼nhục(thịt)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
- 示thị(thần linh, cúng tế)
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
lễ tế; lễ hội
Lễ tế này rất nổi tiếng.
lễ hội tôn giáo; lễ tế
Lễ hội này rất thú vị.
lễ tế; lễ hội
Lễ tế này rất nổi tiếng.
lễ hội tôn giáo; lễ tế
Lễ hội này rất thú vị.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
lễ tế; lễ hội
lễ tế; lễ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.