- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Chính phủ đã cấm bán loại thuốc này.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
Chính phủ đã cấm hành vi này.
cấm; không được phép
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Chính phủ đã cấm bán loại thuốc này.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
Chính phủ đã cấm hành vi này.
cấm; không được phép
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lệnh cấm; điều răn
Chính phủ thực hiện lệnh cấm đối với hàng hóa nhập khẩu.
chưa được đặt tên; chưa có tên
Khu vực này có lệnh cấm.
lệnh cấm; điều răn
Chính phủ thực hiện lệnh cấm đối với hàng hóa nhập khẩu.
chưa được đặt tên; chưa có tên
Khu vực này có lệnh cấm.