- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
lệnh cấm; điều răn
Tòa án đã ban hành lệnh cấm.
chưa được đặt tên; chưa có tên
chưa từng; chưa hề
lệnh cấm; điều răn
Tòa án đã ban hành lệnh cấm.
chưa được đặt tên; chưa có tên
chưa từng; chưa hề
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh cấm; điều răn
lệnh cấm; điều răn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.