- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực cấm; vùng cấm
Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.
khu vực cấm; vùng cấm
Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực cấm; vùng cấm
khu vực cấm; vùng cấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.